Chuyển đổi PHP sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi PHP sang RWF
| PHP [Philippine Peso] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.2328 RWF |
| 0.10 PHP | 2.33 RWF |
| 1 PHP | 23.28 RWF |
| 2 PHP | 46.55 RWF |
| 3 PHP | 69.83 RWF |
| 5 PHP | 116.38 RWF |
| 10 PHP | 232.77 RWF |
| 20 PHP | 465.54 RWF |
| 50 PHP | 1164 RWF |
| 100 PHP | 2328 RWF |
| 1000 PHP | 23277 RWF |
Cách chuyển đổi PHP sang RWF
1 PHP = 23.28 RWF
1 RWF = 0.042961 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang RWF:
15 PHP = 15 × 23.28 RWF = 349.15 RWF