Chuyển đổi PHP sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi PHP sang RWF
| PHP [Philippine Peso] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.2356 RWF |
| 0.10 PHP | 2.36 RWF |
| 1 PHP | 23.56 RWF |
| 2 PHP | 47.12 RWF |
| 3 PHP | 70.69 RWF |
| 5 PHP | 117.81 RWF |
| 10 PHP | 235.62 RWF |
| 20 PHP | 471.24 RWF |
| 50 PHP | 1178 RWF |
| 100 PHP | 2356 RWF |
| 1000 PHP | 23562 RWF |
Cách chuyển đổi PHP sang RWF
1 PHP = 23.56 RWF
1 RWF = 0.042441 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang RWF:
15 PHP = 15 × 23.56 RWF = 353.43 RWF