Chuyển đổi PHP sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi PHP sang PKR
| PHP [Philippine Peso] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.0442 PKR |
| 0.10 PHP | 0.4417 PKR |
| 1 PHP | 4.42 PKR |
| 2 PHP | 8.83 PKR |
| 3 PHP | 13.25 PKR |
| 5 PHP | 22.09 PKR |
| 10 PHP | 44.17 PKR |
| 20 PHP | 88.35 PKR |
| 50 PHP | 220.87 PKR |
| 100 PHP | 441.74 PKR |
| 1000 PHP | 4417 PKR |
Cách chuyển đổi PHP sang PKR
1 PHP = 4.42 PKR
1 PKR = 0.226375 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang PKR:
15 PHP = 15 × 4.42 PKR = 66.26 PKR