Chuyển đổi PHP sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi PHP sang PKR
| PHP [Philippine Peso] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.0435 PKR |
| 0.10 PHP | 0.4353 PKR |
| 1 PHP | 4.35 PKR |
| 2 PHP | 8.71 PKR |
| 3 PHP | 13.06 PKR |
| 5 PHP | 21.76 PKR |
| 10 PHP | 43.53 PKR |
| 20 PHP | 87.06 PKR |
| 50 PHP | 217.64 PKR |
| 100 PHP | 435.29 PKR |
| 1000 PHP | 4353 PKR |
Cách chuyển đổi PHP sang PKR
1 PHP = 4.35 PKR
1 PKR = 0.229734 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang PKR:
15 PHP = 15 × 4.35 PKR = 65.29 PKR