Chuyển đổi PHP sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi PHP sang GEL
| PHP [Philippine Peso] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.000408 GEL |
| 0.10 PHP | 0.004078 GEL |
| 1 PHP | 0.0408 GEL |
| 2 PHP | 0.0816 GEL |
| 3 PHP | 0.1223 GEL |
| 5 PHP | 0.2039 GEL |
| 10 PHP | 0.4078 GEL |
| 20 PHP | 0.8156 GEL |
| 50 PHP | 2.04 GEL |
| 100 PHP | 4.08 GEL |
| 1000 PHP | 40.78 GEL |
Cách chuyển đổi PHP sang GEL
1 PHP = 0.040782 GEL
1 GEL = 24.52 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang GEL:
15 PHP = 15 × 0.040782 GEL = 0.611730 GEL