Chuyển đổi PHP sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi PHP sang SEK
| PHP [Philippine Peso] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.001542 SEK |
| 0.10 PHP | 0.0154 SEK |
| 1 PHP | 0.1542 SEK |
| 2 PHP | 0.3084 SEK |
| 3 PHP | 0.4626 SEK |
| 5 PHP | 0.7709 SEK |
| 10 PHP | 1.54 SEK |
| 20 PHP | 3.08 SEK |
| 50 PHP | 7.71 SEK |
| 100 PHP | 15.42 SEK |
| 1000 PHP | 154.19 SEK |
Cách chuyển đổi PHP sang SEK
1 PHP = 0.154190 SEK
1 SEK = 6.49 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang SEK:
15 PHP = 15 × 0.154190 SEK = 2.31 SEK