Chuyển đổi PHP sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi PHP sang GNF
| PHP [Philippine Peso] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 1.39 GNF |
| 0.10 PHP | 13.88 GNF |
| 1 PHP | 138.77 GNF |
| 2 PHP | 277.54 GNF |
| 3 PHP | 416.31 GNF |
| 5 PHP | 693.84 GNF |
| 10 PHP | 1388 GNF |
| 20 PHP | 2775 GNF |
| 50 PHP | 6938 GNF |
| 100 PHP | 13877 GNF |
| 1000 PHP | 138769 GNF |
Cách chuyển đổi PHP sang GNF
1 PHP = 138.77 GNF
1 GNF = 0.007206 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang GNF:
15 PHP = 15 × 138.77 GNF = 2082 GNF