Chuyển đổi PHP sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi PHP sang ILS
| PHP [Philippine Peso] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.000498 ILS |
| 0.10 PHP | 0.004978 ILS |
| 1 PHP | 0.0498 ILS |
| 2 PHP | 0.0996 ILS |
| 3 PHP | 0.1493 ILS |
| 5 PHP | 0.2489 ILS |
| 10 PHP | 0.4978 ILS |
| 20 PHP | 0.9956 ILS |
| 50 PHP | 2.49 ILS |
| 100 PHP | 4.98 ILS |
| 1000 PHP | 49.78 ILS |
Cách chuyển đổi PHP sang ILS
1 PHP = 0.049779 ILS
1 ILS = 20.09 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang ILS:
15 PHP = 15 × 0.049779 ILS = 0.746679 ILS