Chuyển đổi PHP sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi PHP sang ILS
| PHP [Philippine Peso] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.000484 ILS |
| 0.10 PHP | 0.004837 ILS |
| 1 PHP | 0.0484 ILS |
| 2 PHP | 0.0967 ILS |
| 3 PHP | 0.1451 ILS |
| 5 PHP | 0.2419 ILS |
| 10 PHP | 0.4837 ILS |
| 20 PHP | 0.9674 ILS |
| 50 PHP | 2.42 ILS |
| 100 PHP | 4.84 ILS |
| 1000 PHP | 48.37 ILS |
Cách chuyển đổi PHP sang ILS
1 PHP = 0.048371 ILS
1 ILS = 20.67 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang ILS:
15 PHP = 15 × 0.048371 ILS = 0.725571 ILS