Chuyển đổi PHP sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi PHP sang QAR
| PHP [Philippine Peso] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.000581 QAR |
| 0.10 PHP | 0.005809 QAR |
| 1 PHP | 0.0581 QAR |
| 2 PHP | 0.1162 QAR |
| 3 PHP | 0.1743 QAR |
| 5 PHP | 0.2905 QAR |
| 10 PHP | 0.5809 QAR |
| 20 PHP | 1.16 QAR |
| 50 PHP | 2.90 QAR |
| 100 PHP | 5.81 QAR |
| 1000 PHP | 58.09 QAR |
Cách chuyển đổi PHP sang QAR
1 PHP = 0.058094 QAR
1 QAR = 17.21 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang QAR:
15 PHP = 15 × 0.058094 QAR = 0.871415 QAR