Chuyển đổi PHP sang KRW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị KRW [South Korean Won]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
Bảng chuyển đổi PHP sang KRW
| PHP [Philippine Peso] | KRW [South Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.2204 KRW |
| 0.10 PHP | 2.20 KRW |
| 1 PHP | 22.04 KRW |
| 2 PHP | 44.09 KRW |
| 3 PHP | 66.13 KRW |
| 5 PHP | 110.22 KRW |
| 10 PHP | 220.43 KRW |
| 20 PHP | 440.86 KRW |
| 50 PHP | 1102 KRW |
| 100 PHP | 2204 KRW |
| 1000 PHP | 22043 KRW |
Cách chuyển đổi PHP sang KRW
1 PHP = 22.04 KRW
1 KRW = 0.045366 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang KRW:
15 PHP = 15 × 22.04 KRW = 330.65 KRW