Chuyển đổi PHP sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi PHP sang CLF
| PHP [Philippine Peso] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.000004 CLF |
| 0.10 PHP | 0.000039 CLF |
| 1 PHP | 0.000387 CLF |
| 2 PHP | 0.000774 CLF |
| 3 PHP | 0.001160 CLF |
| 5 PHP | 0.001934 CLF |
| 10 PHP | 0.003868 CLF |
| 20 PHP | 0.007737 CLF |
| 50 PHP | 0.0193 CLF |
| 100 PHP | 0.0387 CLF |
| 1000 PHP | 0.3868 CLF |
Cách chuyển đổi PHP sang CLF
1 PHP = 0.000387 CLF
1 CLF = 2585 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang CLF:
15 PHP = 15 × 0.000387 CLF = 0.005802 CLF