Chuyển đổi PHP sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị EUR [Euro]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi PHP sang EUR
| PHP [Philippine Peso] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.000139 EUR |
| 0.10 PHP | 0.001389 EUR |
| 1 PHP | 0.0139 EUR |
| 2 PHP | 0.0278 EUR |
| 3 PHP | 0.0417 EUR |
| 5 PHP | 0.0694 EUR |
| 10 PHP | 0.1389 EUR |
| 20 PHP | 0.2777 EUR |
| 50 PHP | 0.6943 EUR |
| 100 PHP | 1.39 EUR |
| 1000 PHP | 13.89 EUR |
Cách chuyển đổi PHP sang EUR
1 PHP = 0.013886 EUR
1 EUR = 72.02 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang EUR:
15 PHP = 15 × 0.013886 EUR = 0.208290 EUR