Chuyển đổi PHP sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị EUR [Euro]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi PHP sang EUR
| PHP [Philippine Peso] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.000141 EUR |
| 0.10 PHP | 0.001405 EUR |
| 1 PHP | 0.0141 EUR |
| 2 PHP | 0.0281 EUR |
| 3 PHP | 0.0422 EUR |
| 5 PHP | 0.0703 EUR |
| 10 PHP | 0.1405 EUR |
| 20 PHP | 0.2810 EUR |
| 50 PHP | 0.7026 EUR |
| 100 PHP | 1.41 EUR |
| 1000 PHP | 14.05 EUR |
Cách chuyển đổi PHP sang EUR
1 PHP = 0.014052 EUR
1 EUR = 71.16 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang EUR:
15 PHP = 15 × 0.014052 EUR = 0.210787 EUR