Chuyển đổi PHP sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi PHP sang LBP
| PHP [Philippine Peso] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 14.09 LBP |
| 0.10 PHP | 140.88 LBP |
| 1 PHP | 1409 LBP |
| 2 PHP | 2818 LBP |
| 3 PHP | 4227 LBP |
| 5 PHP | 7044 LBP |
| 10 PHP | 14088 LBP |
| 20 PHP | 28177 LBP |
| 50 PHP | 70442 LBP |
| 100 PHP | 140884 LBP |
| 1000 PHP | 1408838 LBP |
Cách chuyển đổi PHP sang LBP
1 PHP = 1409 LBP
1 LBP = 0.000710 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang LBP:
15 PHP = 15 × 1409 LBP = 21133 LBP