Chuyển đổi PHP sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PHP [Philippine Peso] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi PHP sang LBP
| PHP [Philippine Peso] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 PHP | 14.27 LBP |
| 0.10 PHP | 142.71 LBP |
| 1 PHP | 1427 LBP |
| 2 PHP | 2854 LBP |
| 3 PHP | 4281 LBP |
| 5 PHP | 7136 LBP |
| 10 PHP | 14271 LBP |
| 20 PHP | 28543 LBP |
| 50 PHP | 71357 LBP |
| 100 PHP | 142713 LBP |
| 1000 PHP | 1427130 LBP |
Cách chuyển đổi PHP sang LBP
1 PHP = 1427 LBP
1 LBP = 0.000701 PHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PHP sang LBP:
15 PHP = 15 × 1427 LBP = 21407 LBP