Chuyển đổi MKD sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi MKD sang UYU
| MKD [Macedonian Denar] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.007546 UYU |
| 0.10 MKD | 0.0755 UYU |
| 1 MKD | 0.7546 UYU |
| 2 MKD | 1.51 UYU |
| 3 MKD | 2.26 UYU |
| 5 MKD | 3.77 UYU |
| 10 MKD | 7.55 UYU |
| 20 MKD | 15.09 UYU |
| 50 MKD | 37.73 UYU |
| 100 MKD | 75.46 UYU |
| 1000 MKD | 754.61 UYU |
Cách chuyển đổi MKD sang UYU
1 MKD = 0.754611 UYU
1 UYU = 1.33 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang UYU:
15 MKD = 15 × 0.754611 UYU = 11.32 UYU