Chuyển đổi MKD sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
MKD [Macedonian Denar]
HRK [Croatian Kuna]

MKD

Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi MKD sang HRK

MKD [Macedonian Denar] HRK [Croatian Kuna]
0.01 MKD 0.001224 HRK
0.10 MKD 0.0122 HRK
1 MKD 0.1224 HRK
2 MKD 0.2447 HRK
3 MKD 0.3671 HRK
5 MKD 0.6119 HRK
10 MKD 1.22 HRK
20 MKD 2.45 HRK
50 MKD 6.12 HRK
100 MKD 12.24 HRK
1000 MKD 122.37 HRK

Cách chuyển đổi MKD sang HRK

1 MKD = 0.122371 HRK

1 HRK = 8.17 MKD

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MKD sang HRK:
15 MKD = 15 × 0.122371 HRK = 1.84 HRK

Chuyển đổi MKD sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.