Chuyển đổi MKD sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị EUR [Euro]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi MKD sang EUR
| MKD [Macedonian Denar] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.000162 EUR |
| 0.10 MKD | 0.001625 EUR |
| 1 MKD | 0.0162 EUR |
| 2 MKD | 0.0325 EUR |
| 3 MKD | 0.0487 EUR |
| 5 MKD | 0.0812 EUR |
| 10 MKD | 0.1625 EUR |
| 20 MKD | 0.3250 EUR |
| 50 MKD | 0.8125 EUR |
| 100 MKD | 1.62 EUR |
| 1000 MKD | 16.25 EUR |
Cách chuyển đổi MKD sang EUR
1 MKD = 0.016249 EUR
1 EUR = 61.54 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang EUR:
15 MKD = 15 × 0.016249 EUR = 0.243741 EUR