Chuyển đổi MKD sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi MKD sang AFN
| MKD [Macedonian Denar] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.0116 AFN |
| 0.10 MKD | 0.1165 AFN |
| 1 MKD | 1.16 AFN |
| 2 MKD | 2.33 AFN |
| 3 MKD | 3.49 AFN |
| 5 MKD | 5.82 AFN |
| 10 MKD | 11.65 AFN |
| 20 MKD | 23.29 AFN |
| 50 MKD | 58.23 AFN |
| 100 MKD | 116.46 AFN |
| 1000 MKD | 1165 AFN |
Cách chuyển đổi MKD sang AFN
1 MKD = 1.16 AFN
1 AFN = 0.858644 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang AFN:
15 MKD = 15 × 1.16 AFN = 17.47 AFN