Chuyển đổi MKD sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi MKD sang UAH
| MKD [Macedonian Denar] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.008264 UAH |
| 0.10 MKD | 0.0826 UAH |
| 1 MKD | 0.8264 UAH |
| 2 MKD | 1.65 UAH |
| 3 MKD | 2.48 UAH |
| 5 MKD | 4.13 UAH |
| 10 MKD | 8.26 UAH |
| 20 MKD | 16.53 UAH |
| 50 MKD | 41.32 UAH |
| 100 MKD | 82.64 UAH |
| 1000 MKD | 826.38 UAH |
Cách chuyển đổi MKD sang UAH
1 MKD = 0.826377 UAH
1 UAH = 1.21 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang UAH:
15 MKD = 15 × 0.826377 UAH = 12.40 UAH