Chuyển đổi MKD sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi MKD sang UAH
| MKD [Macedonian Denar] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.008369 UAH |
| 0.10 MKD | 0.0837 UAH |
| 1 MKD | 0.8369 UAH |
| 2 MKD | 1.67 UAH |
| 3 MKD | 2.51 UAH |
| 5 MKD | 4.18 UAH |
| 10 MKD | 8.37 UAH |
| 20 MKD | 16.74 UAH |
| 50 MKD | 41.85 UAH |
| 100 MKD | 83.69 UAH |
| 1000 MKD | 836.91 UAH |
Cách chuyển đổi MKD sang UAH
1 MKD = 0.836910 UAH
1 UAH = 1.19 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang UAH:
15 MKD = 15 × 0.836910 UAH = 12.55 UAH