Chuyển đổi MKD sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi MKD sang CUP
| MKD [Macedonian Denar] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.004680 CUP |
| 0.10 MKD | 0.0468 CUP |
| 1 MKD | 0.4680 CUP |
| 2 MKD | 0.9360 CUP |
| 3 MKD | 1.40 CUP |
| 5 MKD | 2.34 CUP |
| 10 MKD | 4.68 CUP |
| 20 MKD | 9.36 CUP |
| 50 MKD | 23.40 CUP |
| 100 MKD | 46.80 CUP |
| 1000 MKD | 468.00 CUP |
Cách chuyển đổi MKD sang CUP
1 MKD = 0.468002 CUP
1 CUP = 2.14 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang CUP:
15 MKD = 15 × 0.468002 CUP = 7.02 CUP