Chuyển đổi MKD sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi MKD sang STN
| MKD [Macedonian Denar] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.004047 STN |
| 0.10 MKD | 0.0405 STN |
| 1 MKD | 0.4047 STN |
| 2 MKD | 0.8094 STN |
| 3 MKD | 1.21 STN |
| 5 MKD | 2.02 STN |
| 10 MKD | 4.05 STN |
| 20 MKD | 8.09 STN |
| 50 MKD | 20.24 STN |
| 100 MKD | 40.47 STN |
| 1000 MKD | 404.72 STN |
Cách chuyển đổi MKD sang STN
1 MKD = 0.404720 STN
1 STN = 2.47 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang STN:
15 MKD = 15 × 0.404720 STN = 6.07 STN