Chuyển đổi MKD sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi MKD sang AWG
| MKD [Macedonian Denar] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.000329 AWG |
| 0.10 MKD | 0.003294 AWG |
| 1 MKD | 0.0329 AWG |
| 2 MKD | 0.0659 AWG |
| 3 MKD | 0.0988 AWG |
| 5 MKD | 0.1647 AWG |
| 10 MKD | 0.3294 AWG |
| 20 MKD | 0.6588 AWG |
| 50 MKD | 1.65 AWG |
| 100 MKD | 3.29 AWG |
| 1000 MKD | 32.94 AWG |
Cách chuyển đổi MKD sang AWG
1 MKD = 0.032941 AWG
1 AWG = 30.36 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang AWG:
15 MKD = 15 × 0.032941 AWG = 0.494118 AWG