Chuyển đổi MKD sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi MKD sang AWG
| MKD [Macedonian Denar] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.000338 AWG |
| 0.10 MKD | 0.003379 AWG |
| 1 MKD | 0.0338 AWG |
| 2 MKD | 0.0676 AWG |
| 3 MKD | 0.1014 AWG |
| 5 MKD | 0.1690 AWG |
| 10 MKD | 0.3379 AWG |
| 20 MKD | 0.6758 AWG |
| 50 MKD | 1.69 AWG |
| 100 MKD | 3.38 AWG |
| 1000 MKD | 33.79 AWG |
Cách chuyển đổi MKD sang AWG
1 MKD = 0.033791 AWG
1 AWG = 29.59 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang AWG:
15 MKD = 15 × 0.033791 AWG = 0.506870 AWG