Chuyển đổi MKD sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi MKD sang GIP
| MKD [Macedonian Denar] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.000139 GIP |
| 0.10 MKD | 0.001392 GIP |
| 1 MKD | 0.0139 GIP |
| 2 MKD | 0.0278 GIP |
| 3 MKD | 0.0418 GIP |
| 5 MKD | 0.0696 GIP |
| 10 MKD | 0.1392 GIP |
| 20 MKD | 0.2783 GIP |
| 50 MKD | 0.6959 GIP |
| 100 MKD | 1.39 GIP |
| 1000 MKD | 13.92 GIP |
Cách chuyển đổi MKD sang GIP
1 MKD = 0.013917 GIP
1 GIP = 71.85 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang GIP:
15 MKD = 15 × 0.013917 GIP = 0.208761 GIP