Chuyển đổi MKD sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi MKD sang LKR
| MKD [Macedonian Denar] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.0608 LKR |
| 0.10 MKD | 0.6076 LKR |
| 1 MKD | 6.08 LKR |
| 2 MKD | 12.15 LKR |
| 3 MKD | 18.23 LKR |
| 5 MKD | 30.38 LKR |
| 10 MKD | 60.76 LKR |
| 20 MKD | 121.52 LKR |
| 50 MKD | 303.81 LKR |
| 100 MKD | 607.62 LKR |
| 1000 MKD | 6076 LKR |
Cách chuyển đổi MKD sang LKR
1 MKD = 6.08 LKR
1 LKR = 0.164577 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang LKR:
15 MKD = 15 × 6.08 LKR = 91.14 LKR