Chuyển đổi MKD sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi MKD sang BGN
| MKD [Macedonian Denar] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.000318 BGN |
| 0.10 MKD | 0.003178 BGN |
| 1 MKD | 0.0318 BGN |
| 2 MKD | 0.0636 BGN |
| 3 MKD | 0.0954 BGN |
| 5 MKD | 0.1589 BGN |
| 10 MKD | 0.3178 BGN |
| 20 MKD | 0.6357 BGN |
| 50 MKD | 1.59 BGN |
| 100 MKD | 3.18 BGN |
| 1000 MKD | 31.78 BGN |
Cách chuyển đổi MKD sang BGN
1 MKD = 0.031784 BGN
1 BGN = 31.46 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang BGN:
15 MKD = 15 × 0.031784 BGN = 0.476756 BGN