Chuyển đổi MKD sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi MKD sang LYD
| MKD [Macedonian Denar] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.001172 LYD |
| 0.10 MKD | 0.0117 LYD |
| 1 MKD | 0.1172 LYD |
| 2 MKD | 0.2343 LYD |
| 3 MKD | 0.3515 LYD |
| 5 MKD | 0.5858 LYD |
| 10 MKD | 1.17 LYD |
| 20 MKD | 2.34 LYD |
| 50 MKD | 5.86 LYD |
| 100 MKD | 11.72 LYD |
| 1000 MKD | 117.15 LYD |
Cách chuyển đổi MKD sang LYD
1 MKD = 0.117154 LYD
1 LYD = 8.54 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang LYD:
15 MKD = 15 × 0.117154 LYD = 1.76 LYD