Chuyển đổi MKD sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi MKD sang LYD
| MKD [Macedonian Denar] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.001167 LYD |
| 0.10 MKD | 0.0117 LYD |
| 1 MKD | 0.1167 LYD |
| 2 MKD | 0.2335 LYD |
| 3 MKD | 0.3502 LYD |
| 5 MKD | 0.5837 LYD |
| 10 MKD | 1.17 LYD |
| 20 MKD | 2.33 LYD |
| 50 MKD | 5.84 LYD |
| 100 MKD | 11.67 LYD |
| 1000 MKD | 116.74 LYD |
Cách chuyển đổi MKD sang LYD
1 MKD = 0.116740 LYD
1 LYD = 8.57 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang LYD:
15 MKD = 15 × 0.116740 LYD = 1.75 LYD