Chuyển đổi MKD sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi MKD sang RON
| MKD [Macedonian Denar] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.000870 RON |
| 0.10 MKD | 0.008697 RON |
| 1 MKD | 0.0870 RON |
| 2 MKD | 0.1739 RON |
| 3 MKD | 0.2609 RON |
| 5 MKD | 0.4349 RON |
| 10 MKD | 0.8697 RON |
| 20 MKD | 1.74 RON |
| 50 MKD | 4.35 RON |
| 100 MKD | 8.70 RON |
| 1000 MKD | 86.97 RON |
Cách chuyển đổi MKD sang RON
1 MKD = 0.086974 RON
1 RON = 11.50 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang RON:
15 MKD = 15 × 0.086974 RON = 1.30 RON