Chuyển đổi MKD sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi MKD sang SEK
| MKD [Macedonian Denar] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.001788 SEK |
| 0.10 MKD | 0.0179 SEK |
| 1 MKD | 0.1788 SEK |
| 2 MKD | 0.3576 SEK |
| 3 MKD | 0.5364 SEK |
| 5 MKD | 0.8940 SEK |
| 10 MKD | 1.79 SEK |
| 20 MKD | 3.58 SEK |
| 50 MKD | 8.94 SEK |
| 100 MKD | 17.88 SEK |
| 1000 MKD | 178.79 SEK |
Cách chuyển đổi MKD sang SEK
1 MKD = 0.178793 SEK
1 SEK = 5.59 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang SEK:
15 MKD = 15 × 0.178793 SEK = 2.68 SEK