Chuyển đổi MKD sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi MKD sang SEK
| MKD [Macedonian Denar] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.001831 SEK |
| 0.10 MKD | 0.0183 SEK |
| 1 MKD | 0.1831 SEK |
| 2 MKD | 0.3663 SEK |
| 3 MKD | 0.5494 SEK |
| 5 MKD | 0.9157 SEK |
| 10 MKD | 1.83 SEK |
| 20 MKD | 3.66 SEK |
| 50 MKD | 9.16 SEK |
| 100 MKD | 18.31 SEK |
| 1000 MKD | 183.14 SEK |
Cách chuyển đổi MKD sang SEK
1 MKD = 0.183136 SEK
1 SEK = 5.46 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang SEK:
15 MKD = 15 × 0.183136 SEK = 2.75 SEK