Chuyển đổi MKD sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi MKD sang KPW
| MKD [Macedonian Denar] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.1646 KPW |
| 0.10 MKD | 1.65 KPW |
| 1 MKD | 16.46 KPW |
| 2 MKD | 32.92 KPW |
| 3 MKD | 49.37 KPW |
| 5 MKD | 82.29 KPW |
| 10 MKD | 164.58 KPW |
| 20 MKD | 329.15 KPW |
| 50 MKD | 822.88 KPW |
| 100 MKD | 1646 KPW |
| 1000 MKD | 16458 KPW |
Cách chuyển đổi MKD sang KPW
1 MKD = 16.46 KPW
1 KPW = 0.060762 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang KPW:
15 MKD = 15 × 16.46 KPW = 246.86 KPW