Chuyển đổi MKD sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi MKD sang MZN
| MKD [Macedonian Denar] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.0120 MZN |
| 0.10 MKD | 0.1199 MZN |
| 1 MKD | 1.20 MZN |
| 2 MKD | 2.40 MZN |
| 3 MKD | 3.60 MZN |
| 5 MKD | 5.99 MZN |
| 10 MKD | 11.99 MZN |
| 20 MKD | 23.97 MZN |
| 50 MKD | 59.93 MZN |
| 100 MKD | 119.86 MZN |
| 1000 MKD | 1199 MZN |
Cách chuyển đổi MKD sang MZN
1 MKD = 1.20 MZN
1 MZN = 0.834339 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang MZN:
15 MKD = 15 × 1.20 MZN = 17.98 MZN