Chuyển đổi MKD sang NIO
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị NIO [Nicaraguan Córdoba]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
Bảng chuyển đổi MKD sang NIO
| MKD [Macedonian Denar] | NIO [Nicaraguan Córdoba] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.006899 NIO |
| 0.10 MKD | 0.0690 NIO |
| 1 MKD | 0.6899 NIO |
| 2 MKD | 1.38 NIO |
| 3 MKD | 2.07 NIO |
| 5 MKD | 3.45 NIO |
| 10 MKD | 6.90 NIO |
| 20 MKD | 13.80 NIO |
| 50 MKD | 34.50 NIO |
| 100 MKD | 68.99 NIO |
| 1000 MKD | 689.92 NIO |
Cách chuyển đổi MKD sang NIO
1 MKD = 0.689916 NIO
1 NIO = 1.45 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang NIO:
15 MKD = 15 × 0.689916 NIO = 10.35 NIO