Chuyển đổi MKD sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi MKD sang PLN
| MKD [Macedonian Denar] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.000717 PLN |
| 0.10 MKD | 0.007166 PLN |
| 1 MKD | 0.0717 PLN |
| 2 MKD | 0.1433 PLN |
| 3 MKD | 0.2150 PLN |
| 5 MKD | 0.3583 PLN |
| 10 MKD | 0.7166 PLN |
| 20 MKD | 1.43 PLN |
| 50 MKD | 3.58 PLN |
| 100 MKD | 7.17 PLN |
| 1000 MKD | 71.66 PLN |
Cách chuyển đổi MKD sang PLN
1 MKD = 0.071661 PLN
1 PLN = 13.95 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang PLN:
15 MKD = 15 × 0.071661 PLN = 1.07 PLN