Chuyển đổi MKD sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi MKD sang ANG
| MKD [Macedonian Denar] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.000325 ANG |
| 0.10 MKD | 0.003253 ANG |
| 1 MKD | 0.0325 ANG |
| 2 MKD | 0.0651 ANG |
| 3 MKD | 0.0976 ANG |
| 5 MKD | 0.1627 ANG |
| 10 MKD | 0.3253 ANG |
| 20 MKD | 0.6507 ANG |
| 50 MKD | 1.63 ANG |
| 100 MKD | 3.25 ANG |
| 1000 MKD | 32.53 ANG |
Cách chuyển đổi MKD sang ANG
1 MKD = 0.032533 ANG
1 ANG = 30.74 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang ANG:
15 MKD = 15 × 0.032533 ANG = 0.487994 ANG