Chuyển đổi MKD sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi MKD sang ANG
| MKD [Macedonian Denar] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.000336 ANG |
| 0.10 MKD | 0.003357 ANG |
| 1 MKD | 0.0336 ANG |
| 2 MKD | 0.0671 ANG |
| 3 MKD | 0.1007 ANG |
| 5 MKD | 0.1679 ANG |
| 10 MKD | 0.3357 ANG |
| 20 MKD | 0.6715 ANG |
| 50 MKD | 1.68 ANG |
| 100 MKD | 3.36 ANG |
| 1000 MKD | 33.57 ANG |
Cách chuyển đổi MKD sang ANG
1 MKD = 0.033575 ANG
1 ANG = 29.78 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang ANG:
15 MKD = 15 × 0.033575 ANG = 0.503618 ANG