Chuyển đổi MKD sang MNT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị MNT [Mongolian Tugrik]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
Bảng chuyển đổi MKD sang MNT
| MKD [Macedonian Denar] | MNT [Mongolian Tugrik] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.6549 MNT |
| 0.10 MKD | 6.55 MNT |
| 1 MKD | 65.49 MNT |
| 2 MKD | 130.98 MNT |
| 3 MKD | 196.48 MNT |
| 5 MKD | 327.46 MNT |
| 10 MKD | 654.92 MNT |
| 20 MKD | 1310 MNT |
| 50 MKD | 3275 MNT |
| 100 MKD | 6549 MNT |
| 1000 MKD | 65492 MNT |
Cách chuyển đổi MKD sang MNT
1 MKD = 65.49 MNT
1 MNT = 0.015269 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang MNT:
15 MKD = 15 × 65.49 MNT = 982.38 MNT