Chuyển đổi MKD sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi MKD sang DKK
| MKD [Macedonian Denar] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.001214 DKK |
| 0.10 MKD | 0.0121 DKK |
| 1 MKD | 0.1214 DKK |
| 2 MKD | 0.2429 DKK |
| 3 MKD | 0.3643 DKK |
| 5 MKD | 0.6072 DKK |
| 10 MKD | 1.21 DKK |
| 20 MKD | 2.43 DKK |
| 50 MKD | 6.07 DKK |
| 100 MKD | 12.14 DKK |
| 1000 MKD | 121.43 DKK |
Cách chuyển đổi MKD sang DKK
1 MKD = 0.121430 DKK
1 DKK = 8.24 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang DKK:
15 MKD = 15 × 0.121430 DKK = 1.82 DKK