Chuyển đổi MKD sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi MKD sang EGP
| MKD [Macedonian Denar] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.009699 EGP |
| 0.10 MKD | 0.0970 EGP |
| 1 MKD | 0.9699 EGP |
| 2 MKD | 1.94 EGP |
| 3 MKD | 2.91 EGP |
| 5 MKD | 4.85 EGP |
| 10 MKD | 9.70 EGP |
| 20 MKD | 19.40 EGP |
| 50 MKD | 48.49 EGP |
| 100 MKD | 96.99 EGP |
| 1000 MKD | 969.86 EGP |
Cách chuyển đổi MKD sang EGP
1 MKD = 0.969857 EGP
1 EGP = 1.03 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang EGP:
15 MKD = 15 × 0.969857 EGP = 14.55 EGP