Chuyển đổi MKD sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi MKD sang EGP
| MKD [Macedonian Denar] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.0101 EGP |
| 0.10 MKD | 0.1010 EGP |
| 1 MKD | 1.01 EGP |
| 2 MKD | 2.02 EGP |
| 3 MKD | 3.03 EGP |
| 5 MKD | 5.05 EGP |
| 10 MKD | 10.10 EGP |
| 20 MKD | 20.20 EGP |
| 50 MKD | 50.50 EGP |
| 100 MKD | 100.99 EGP |
| 1000 MKD | 1010 EGP |
Cách chuyển đổi MKD sang EGP
1 MKD = 1.01 EGP
1 EGP = 0.990196 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang EGP:
15 MKD = 15 × 1.01 EGP = 15.15 EGP