Chuyển đổi MKD sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi MKD sang NPR
| MKD [Macedonian Denar] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.0276 NPR |
| 0.10 MKD | 0.2760 NPR |
| 1 MKD | 2.76 NPR |
| 2 MKD | 5.52 NPR |
| 3 MKD | 8.28 NPR |
| 5 MKD | 13.80 NPR |
| 10 MKD | 27.60 NPR |
| 20 MKD | 55.20 NPR |
| 50 MKD | 138.00 NPR |
| 100 MKD | 276.00 NPR |
| 1000 MKD | 2760 NPR |
Cách chuyển đổi MKD sang NPR
1 MKD = 2.76 NPR
1 NPR = 0.362315 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang NPR:
15 MKD = 15 × 2.76 NPR = 41.40 NPR