Chuyển đổi MKD sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi MKD sang CVE
| MKD [Macedonian Denar] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.0179 CVE |
| 0.10 MKD | 0.1792 CVE |
| 1 MKD | 1.79 CVE |
| 2 MKD | 3.58 CVE |
| 3 MKD | 5.38 CVE |
| 5 MKD | 8.96 CVE |
| 10 MKD | 17.92 CVE |
| 20 MKD | 35.84 CVE |
| 50 MKD | 89.60 CVE |
| 100 MKD | 179.21 CVE |
| 1000 MKD | 1792 CVE |
Cách chuyển đổi MKD sang CVE
1 MKD = 1.79 CVE
1 CVE = 0.558019 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang CVE:
15 MKD = 15 × 1.79 CVE = 26.88 CVE