Chuyển đổi MKD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi MKD sang KHR
| MKD [Macedonian Denar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.7595 KHR |
| 0.10 MKD | 7.59 KHR |
| 1 MKD | 75.95 KHR |
| 2 MKD | 151.89 KHR |
| 3 MKD | 227.84 KHR |
| 5 MKD | 379.74 KHR |
| 10 MKD | 759.47 KHR |
| 20 MKD | 1519 KHR |
| 50 MKD | 3797 KHR |
| 100 MKD | 7595 KHR |
| 1000 MKD | 75947 KHR |
Cách chuyển đổi MKD sang KHR
1 MKD = 75.95 KHR
1 KHR = 0.013167 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang KHR:
15 MKD = 15 × 75.95 KHR = 1139 KHR