Chuyển đổi MKD sang AMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị AMD [Armenian Dram]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
Bảng chuyển đổi MKD sang AMD
| MKD [Macedonian Denar] | AMD [Armenian Dram] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.0655 AMD |
| 0.10 MKD | 0.6546 AMD |
| 1 MKD | 6.55 AMD |
| 2 MKD | 13.09 AMD |
| 3 MKD | 19.64 AMD |
| 5 MKD | 32.73 AMD |
| 10 MKD | 65.46 AMD |
| 20 MKD | 130.93 AMD |
| 50 MKD | 327.31 AMD |
| 100 MKD | 654.63 AMD |
| 1000 MKD | 6546 AMD |
Cách chuyển đổi MKD sang AMD
1 MKD = 6.55 AMD
1 AMD = 0.152758 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang AMD:
15 MKD = 15 × 6.55 AMD = 98.19 AMD