Chuyển đổi MKD sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi MKD sang CLF
| MKD [Macedonian Denar] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.000005 CLF |
| 0.10 MKD | 0.000045 CLF |
| 1 MKD | 0.000453 CLF |
| 2 MKD | 0.000905 CLF |
| 3 MKD | 0.001358 CLF |
| 5 MKD | 0.002263 CLF |
| 10 MKD | 0.004526 CLF |
| 20 MKD | 0.009052 CLF |
| 50 MKD | 0.0226 CLF |
| 100 MKD | 0.0453 CLF |
| 1000 MKD | 0.4526 CLF |
Cách chuyển đổi MKD sang CLF
1 MKD = 0.000453 CLF
1 CLF = 2209 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang CLF:
15 MKD = 15 × 0.000453 CLF = 0.006789 CLF