Chuyển đổi MKD sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi MKD sang IQD
| MKD [Macedonian Denar] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.2744 IQD |
| 0.10 MKD | 2.74 IQD |
| 1 MKD | 27.44 IQD |
| 2 MKD | 54.88 IQD |
| 3 MKD | 82.32 IQD |
| 5 MKD | 137.20 IQD |
| 10 MKD | 274.40 IQD |
| 20 MKD | 548.80 IQD |
| 50 MKD | 1372 IQD |
| 100 MKD | 2744 IQD |
| 1000 MKD | 27440 IQD |
Cách chuyển đổi MKD sang IQD
1 MKD = 27.44 IQD
1 IQD = 0.036443 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang IQD:
15 MKD = 15 × 27.44 IQD = 411.60 IQD