Chuyển đổi MKD sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi MKD sang IQD
| MKD [Macedonian Denar] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.2456 IQD |
| 0.10 MKD | 2.46 IQD |
| 1 MKD | 24.56 IQD |
| 2 MKD | 49.12 IQD |
| 3 MKD | 73.68 IQD |
| 5 MKD | 122.80 IQD |
| 10 MKD | 245.59 IQD |
| 20 MKD | 491.19 IQD |
| 50 MKD | 1228 IQD |
| 100 MKD | 2456 IQD |
| 1000 MKD | 24559 IQD |
Cách chuyển đổi MKD sang IQD
1 MKD = 24.56 IQD
1 IQD = 0.040718 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang IQD:
15 MKD = 15 × 24.56 IQD = 368.39 IQD