Chuyển đổi MKD sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi MKD sang ISK
| MKD [Macedonian Denar] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.0227 ISK |
| 0.10 MKD | 0.2272 ISK |
| 1 MKD | 2.27 ISK |
| 2 MKD | 4.54 ISK |
| 3 MKD | 6.82 ISK |
| 5 MKD | 11.36 ISK |
| 10 MKD | 22.72 ISK |
| 20 MKD | 45.44 ISK |
| 50 MKD | 113.60 ISK |
| 100 MKD | 227.20 ISK |
| 1000 MKD | 2272 ISK |
Cách chuyển đổi MKD sang ISK
1 MKD = 2.27 ISK
1 ISK = 0.440141 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang ISK:
15 MKD = 15 × 2.27 ISK = 34.08 ISK