Chuyển đổi MKD sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi MKD sang ISK
| MKD [Macedonian Denar] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.0221 ISK |
| 0.10 MKD | 0.2211 ISK |
| 1 MKD | 2.21 ISK |
| 2 MKD | 4.42 ISK |
| 3 MKD | 6.63 ISK |
| 5 MKD | 11.05 ISK |
| 10 MKD | 22.11 ISK |
| 20 MKD | 44.21 ISK |
| 50 MKD | 110.53 ISK |
| 100 MKD | 221.06 ISK |
| 1000 MKD | 2211 ISK |
Cách chuyển đổi MKD sang ISK
1 MKD = 2.21 ISK
1 ISK = 0.452364 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang ISK:
15 MKD = 15 × 2.21 ISK = 33.16 ISK