Chuyển đổi MKD sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi MKD sang ERN
| MKD [Macedonian Denar] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.002726 ERN |
| 0.10 MKD | 0.0273 ERN |
| 1 MKD | 0.2726 ERN |
| 2 MKD | 0.5452 ERN |
| 3 MKD | 0.8179 ERN |
| 5 MKD | 1.36 ERN |
| 10 MKD | 2.73 ERN |
| 20 MKD | 5.45 ERN |
| 50 MKD | 13.63 ERN |
| 100 MKD | 27.26 ERN |
| 1000 MKD | 272.62 ERN |
Cách chuyển đổi MKD sang ERN
1 MKD = 0.272622 ERN
1 ERN = 3.67 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang ERN:
15 MKD = 15 × 0.272622 ERN = 4.09 ERN