Chuyển đổi MKD sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi MKD sang ERN
| MKD [Macedonian Denar] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.002814 ERN |
| 0.10 MKD | 0.0281 ERN |
| 1 MKD | 0.2814 ERN |
| 2 MKD | 0.5627 ERN |
| 3 MKD | 0.8441 ERN |
| 5 MKD | 1.41 ERN |
| 10 MKD | 2.81 ERN |
| 20 MKD | 5.63 ERN |
| 50 MKD | 14.07 ERN |
| 100 MKD | 28.14 ERN |
| 1000 MKD | 281.35 ERN |
Cách chuyển đổi MKD sang ERN
1 MKD = 0.281351 ERN
1 ERN = 3.55 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang ERN:
15 MKD = 15 × 0.281351 ERN = 4.22 ERN