Chuyển đổi MKD sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi MKD sang GEL
| MKD [Macedonian Denar] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.000475 GEL |
| 0.10 MKD | 0.004748 GEL |
| 1 MKD | 0.0475 GEL |
| 2 MKD | 0.0950 GEL |
| 3 MKD | 0.1424 GEL |
| 5 MKD | 0.2374 GEL |
| 10 MKD | 0.4748 GEL |
| 20 MKD | 0.9496 GEL |
| 50 MKD | 2.37 GEL |
| 100 MKD | 4.75 GEL |
| 1000 MKD | 47.48 GEL |
Cách chuyển đổi MKD sang GEL
1 MKD = 0.047479 GEL
1 GEL = 21.06 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang GEL:
15 MKD = 15 × 0.047479 GEL = 0.712182 GEL