Chuyển đổi MKD sang HKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị HKD [Hong Kong Dollar]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
HKD
Định nghĩa: HKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hồng Kông, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi MKD sang HKD
| MKD [Macedonian Denar] | HKD [Hong Kong Dollar] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.001431 HKD |
| 0.10 MKD | 0.0143 HKD |
| 1 MKD | 0.1431 HKD |
| 2 MKD | 0.2863 HKD |
| 3 MKD | 0.4294 HKD |
| 5 MKD | 0.7157 HKD |
| 10 MKD | 1.43 HKD |
| 20 MKD | 2.86 HKD |
| 50 MKD | 7.16 HKD |
| 100 MKD | 14.31 HKD |
| 1000 MKD | 143.15 HKD |
Cách chuyển đổi MKD sang HKD
1 MKD = 0.143146 HKD
1 HKD = 6.99 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang HKD:
15 MKD = 15 × 0.143146 HKD = 2.15 HKD