Chuyển đổi MKD sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi MKD sang PKR
| MKD [Macedonian Denar] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.0503 PKR |
| 0.10 MKD | 0.5028 PKR |
| 1 MKD | 5.03 PKR |
| 2 MKD | 10.06 PKR |
| 3 MKD | 15.09 PKR |
| 5 MKD | 25.14 PKR |
| 10 MKD | 50.28 PKR |
| 20 MKD | 100.57 PKR |
| 50 MKD | 251.42 PKR |
| 100 MKD | 502.85 PKR |
| 1000 MKD | 5028 PKR |
Cách chuyển đổi MKD sang PKR
1 MKD = 5.03 PKR
1 PKR = 0.198868 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang PKR:
15 MKD = 15 × 5.03 PKR = 75.43 PKR