Chuyển đổi MKD sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi MKD sang CNH
| MKD [Macedonian Denar] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.001219 CNH |
| 0.10 MKD | 0.0122 CNH |
| 1 MKD | 0.1219 CNH |
| 2 MKD | 0.2437 CNH |
| 3 MKD | 0.3656 CNH |
| 5 MKD | 0.6093 CNH |
| 10 MKD | 1.22 CNH |
| 20 MKD | 2.44 CNH |
| 50 MKD | 6.09 CNH |
| 100 MKD | 12.19 CNH |
| 1000 MKD | 121.86 CNH |
Cách chuyển đổi MKD sang CNH
1 MKD = 0.121859 CNH
1 CNH = 8.21 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang CNH:
15 MKD = 15 × 0.121859 CNH = 1.83 CNH