Chuyển đổi MKD sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MKD [Macedonian Denar] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi MKD sang CNH
| MKD [Macedonian Denar] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 MKD | 0.001259 CNH |
| 0.10 MKD | 0.0126 CNH |
| 1 MKD | 0.1259 CNH |
| 2 MKD | 0.2518 CNH |
| 3 MKD | 0.3777 CNH |
| 5 MKD | 0.6295 CNH |
| 10 MKD | 1.26 CNH |
| 20 MKD | 2.52 CNH |
| 50 MKD | 6.29 CNH |
| 100 MKD | 12.59 CNH |
| 1000 MKD | 125.90 CNH |
Cách chuyển đổi MKD sang CNH
1 MKD = 0.125898 CNH
1 CNH = 7.94 MKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MKD sang CNH:
15 MKD = 15 × 0.125898 CNH = 1.89 CNH