Chuyển đổi phần tư (Mỹ) sang quintal (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phần tư (Mỹ) [qr (US)] sang đơn vị quintal (hệ mét) [cwt]
phần tư (Mỹ)
Định nghĩa: phần tư (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 phần tư (Mỹ) bằng 11.33980925 kilôgram.
quintal (hệ mét)
Định nghĩa: quintal (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quintal (hệ mét) bằng 100 kilôgram.
Bảng chuyển đổi phần tư (Mỹ) sang quintal (hệ mét)
| phần tư (Mỹ) [qr (US)] | quintal (hệ mét) [cwt] |
|---|---|
| 0.01 phần tư (Mỹ) | 0.001134 quintal (hệ mét) |
| 0.10 phần tư (Mỹ) | 0.0113 quintal (hệ mét) |
| 1 phần tư (Mỹ) | 0.1134 quintal (hệ mét) |
| 2 phần tư (Mỹ) | 0.2268 quintal (hệ mét) |
| 3 phần tư (Mỹ) | 0.3402 quintal (hệ mét) |
| 5 phần tư (Mỹ) | 0.5670 quintal (hệ mét) |
| 10 phần tư (Mỹ) | 1.13 quintal (hệ mét) |
| 20 phần tư (Mỹ) | 2.27 quintal (hệ mét) |
| 50 phần tư (Mỹ) | 5.67 quintal (hệ mét) |
| 100 phần tư (Mỹ) | 11.34 quintal (hệ mét) |
| 1000 phần tư (Mỹ) | 113.40 quintal (hệ mét) |
Cách chuyển đổi phần tư (Mỹ) sang quintal (hệ mét)
1 phần tư (Mỹ) = 0.113398 quintal (hệ mét)
1 quintal (hệ mét) = 8.82 phần tư (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phần tư (Mỹ) sang quintal (hệ mét):
15 phần tư (Mỹ) = 15 × 0.113398 quintal (hệ mét) = 1.70 quintal (hệ mét)