Chuyển đổi phần tư (Mỹ) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phần tư (Mỹ) [qr (US)] sang đơn vị mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)]
phần tư (Mỹ)
Định nghĩa: phần tư (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 phần tư (Mỹ) bằng 11.33980925 kilôgram.
mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Định nghĩa: mina (Hy Lạp Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) bằng 0.34 kilôgram.
Bảng chuyển đổi phần tư (Mỹ) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
| phần tư (Mỹ) [qr (US)] | mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] |
|---|---|
| 0.01 phần tư (Mỹ) | 0.3335 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 0.10 phần tư (Mỹ) | 3.34 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 1 phần tư (Mỹ) | 33.35 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 2 phần tư (Mỹ) | 66.70 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 3 phần tư (Mỹ) | 100.06 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 5 phần tư (Mỹ) | 166.76 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 10 phần tư (Mỹ) | 333.52 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 20 phần tư (Mỹ) | 667.05 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 50 phần tư (Mỹ) | 1668 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 100 phần tư (Mỹ) | 3335 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 1000 phần tư (Mỹ) | 33352 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi phần tư (Mỹ) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
1 phần tư (Mỹ) = 33.35 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 0.029983 phần tư (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phần tư (Mỹ) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh):
15 phần tư (Mỹ) = 15 × 33.35 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 500.29 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)