Chuyển đổi phần tư (Mỹ) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phần tư (Mỹ) [qr (US)] sang đơn vị Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]
phần tư (Mỹ)
Định nghĩa: phần tư (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 phần tư (Mỹ) bằng 11.33980925 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi phần tư (Mỹ) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| phần tư (Mỹ) [qr (US)] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 phần tư (Mỹ) | 3.94 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 phần tư (Mỹ) | 39.43 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 phần tư (Mỹ) | 394.35 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 phần tư (Mỹ) | 788.70 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 phần tư (Mỹ) | 1183 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 phần tư (Mỹ) | 1972 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 phần tư (Mỹ) | 3943 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 phần tư (Mỹ) | 7887 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 phần tư (Mỹ) | 19717 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 phần tư (Mỹ) | 39435 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 phần tư (Mỹ) | 394348 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi phần tư (Mỹ) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 phần tư (Mỹ) = 394.35 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.002536 phần tư (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phần tư (Mỹ) sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 phần tư (Mỹ) = 15 × 394.35 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 5915 Castilian onza (Tây Ban Nha)