Chuyển đổi phần tư (Mỹ) sang pound-lực giây vuông/feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phần tư (Mỹ) [qr (US)] sang đơn vị pound-lực giây vuông/feet [second/foot]
phần tư (Mỹ)
Định nghĩa: phần tư (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 phần tư (Mỹ) bằng 11.33980925 kilôgram.
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi phần tư (Mỹ) sang pound-lực giây vuông/feet
| phần tư (Mỹ) [qr (US)] | pound-lực giây vuông/feet [second/foot] |
|---|---|
| 0.01 phần tư (Mỹ) | 0.007770 pound-lực giây vuông/feet |
| 0.10 phần tư (Mỹ) | 0.0777 pound-lực giây vuông/feet |
| 1 phần tư (Mỹ) | 0.7770 pound-lực giây vuông/feet |
| 2 phần tư (Mỹ) | 1.55 pound-lực giây vuông/feet |
| 3 phần tư (Mỹ) | 2.33 pound-lực giây vuông/feet |
| 5 phần tư (Mỹ) | 3.89 pound-lực giây vuông/feet |
| 10 phần tư (Mỹ) | 7.77 pound-lực giây vuông/feet |
| 20 phần tư (Mỹ) | 15.54 pound-lực giây vuông/feet |
| 50 phần tư (Mỹ) | 38.85 pound-lực giây vuông/feet |
| 100 phần tư (Mỹ) | 77.70 pound-lực giây vuông/feet |
| 1000 phần tư (Mỹ) | 777.02 pound-lực giây vuông/feet |
Cách chuyển đổi phần tư (Mỹ) sang pound-lực giây vuông/feet
1 phần tư (Mỹ) = 0.777024 pound-lực giây vuông/feet
1 pound-lực giây vuông/feet = 1.29 phần tư (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phần tư (Mỹ) sang pound-lực giây vuông/feet:
15 phần tư (Mỹ) = 15 × 0.777024 pound-lực giây vuông/feet = 11.66 pound-lực giây vuông/feet