Chuyển đổi phần tư (Mỹ) sang Once de Paris (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phần tư (Mỹ) [qr (US)] sang đơn vị Once de Paris (Pháp) [once]
phần tư (Mỹ)
Định nghĩa: phần tư (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 phần tư (Mỹ) bằng 11.33980925 kilôgram.
Once de Paris (Pháp)
Định nghĩa: Once de Paris (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Once de Paris (Pháp) bằng 0.0305941154125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi phần tư (Mỹ) sang Once de Paris (Pháp)
| phần tư (Mỹ) [qr (US)] | Once de Paris (Pháp) [once] |
|---|---|
| 0.01 phần tư (Mỹ) | 3.71 Once de Paris (Pháp) |
| 0.10 phần tư (Mỹ) | 37.07 Once de Paris (Pháp) |
| 1 phần tư (Mỹ) | 370.65 Once de Paris (Pháp) |
| 2 phần tư (Mỹ) | 741.31 Once de Paris (Pháp) |
| 3 phần tư (Mỹ) | 1112 Once de Paris (Pháp) |
| 5 phần tư (Mỹ) | 1853 Once de Paris (Pháp) |
| 10 phần tư (Mỹ) | 3707 Once de Paris (Pháp) |
| 20 phần tư (Mỹ) | 7413 Once de Paris (Pháp) |
| 50 phần tư (Mỹ) | 18533 Once de Paris (Pháp) |
| 100 phần tư (Mỹ) | 37065 Once de Paris (Pháp) |
| 1000 phần tư (Mỹ) | 370653 Once de Paris (Pháp) |
Cách chuyển đổi phần tư (Mỹ) sang Once de Paris (Pháp)
1 phần tư (Mỹ) = 370.65 Once de Paris (Pháp)
1 Once de Paris (Pháp) = 0.002698 phần tư (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phần tư (Mỹ) sang Once de Paris (Pháp):
15 phần tư (Mỹ) = 15 × 370.65 Once de Paris (Pháp) = 5560 Once de Paris (Pháp)